















| Mã sản phẩm: | CLG915F |
| Hãng sản xuất: | LIUGONG |
| Xuất xứ: | TRUNG QUỐC |
| Giao hàng tại: |
Giảm 50 triệu đồng khi đăng ký mua xe trong thời điểm hiện tại
CLG915F mang ngôn ngữ thiết kế hiện đại của dòng F-Series với sự tập trung vào hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Động cơ: Máy thường được trang bị động cơ Cummins (ví dụ: QSB4.5) hoặc tương đương, đạt tiêu chuẩn khí thải cao. Động cơ này giúp máy hoạt động mạnh mẽ nhưng vẫn êm ái, phù hợp với môi trường thành phố.
Công suất: Tối ưu hóa việc truyền động giúp máy đạt lực cắt lớn và khả năng leo dốc tốt.
Hệ thống thủy lực: Sử dụng hệ thống thủy lực dòng chảy tích cực (Positive Flow Control) giúp các thao tác kết hợp mượt mà, chính xác và giảm tổn thất năng lượng.
| Thông số | Đặc điểm cơ bản |
| Trọng lượng vận hành | Khoảng 14.000 - 15.000 kg |
| Dung tích gầu | 0.55 - 0.6 $m^3$ |
| Tốc độ di chuyển tối đa | Lên đến 30 - 37 km/h |
| Bán kính đào lớn nhất | Khoảng 7.500 - 8.000 mm |
| Độ sâu đào tối đa | Khoảng 4.500 - 4.800 mm |
Tính linh hoạt cực cao: Nhờ hệ thống bánh lốp, máy có thể tự di chuyển giữa các công trường mà không cần xe rơ-moóc chuyên chở, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và thời gian.
Cabin hiện đại: Cabin được thiết kế chuẩn ROPS/FOPS, tầm nhìn rộng 360 độ. Ghế ngồi giảm chấn hơi, điều hòa công suất lớn và màn hình LCD cảm ứng thông minh giúp người vận hành thoải mái trong ca làm việc dài.
Độ ổn định: Tuy là xe bánh lốp nhưng CLG915F được trang bị hệ thống chân chống (outriggers) và lưỡi gạt mạnh mẽ, giúp máy đứng vững khi đào sâu hoặc nâng tải nặng.
Bảo trì dễ dàng: Các điểm kiểm tra dầu, lọc gió và hệ thống làm mát được bố trí tập trung, có thể tiếp cận ngay từ dưới mặt đất.
Dòng máy này là "trợ thủ" đắc lực cho các công việc:
Đào rãnh, lắp đặt đường ống nước, cáp quang đô thị.
Làm đường giao thông nông thôn và thành phố.
Xử lý vật liệu tại các bãi trung chuyển nhỏ.
Các công trình nạo vét kênh mương có bờ kè ổn định.
Lưu ý: Các thông số chi tiết có thể thay đổi tùy theo phiên bản động cơ và cấu hình vùng miền (Tier 2, Tier 3 hoặc Stage IV/V).
| TRỌNG LƯỢNG | 14.6 TẤN |
| GẦU XÚC | 0.58 m3 |
| BẢO HÀNH | 6000 GIỜ |