







| Mã sản phẩm: | CLG908E |
| Hãng sản xuất: | LIUGONG |
| Xuất xứ: | TRUNG QUỐC |
| Giao hàng tại: |
Giảm 50 triệu đồng khi đăng ký mua xe trong thời điểm hiện tại
| Đặc tính | Thông số |
| Trọng lượng vận hành | ~7.500 kg (7.5 tấn) |
| Dung tích gầu | 0.2 - 0.25 $m^3$ |
| Công suất động cơ | 54 kW (72 HP) @ 2200 rpm |
| Động cơ | Yanmar (Nhật Bản) hoặc tương đương |
| Tốc độ di chuyển tối đa | ~30 km/h |
CLG908E thường sử dụng động cơ Yanmar đạt tiêu chuẩn khí thải Tier 3. Đây là dòng động cơ nổi tiếng với độ bền cao, hoạt động êm ái và đặc biệt là cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm chi phí vận hành cho chủ máy.
Máy được trang bị hệ thống thủy lực điều khiển bằng cảm biến tải (Load Sensing). Điều này giúp các thao tác kết hợp (nâng cần, ra tay, quay toa) diễn ra mượt mà, chính xác và giảm thiểu tổn thất năng lượng khi không làm việc.
Bánh lốp: Khác với bản bánh xích, CLG908E bánh lốp có thể tự di chuyển trên đường giao thông công cộng giữa các công trường gần nhau mà không làm hỏng mặt đường nhựa.
Kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng len lỏi vào các ngõ ngách, công trường đô thị hoặc các dự án làm đường nông thôn.
Tầm nhìn rộng giúp người vận hành dễ dàng quan sát xung quanh.
Trang bị điều hòa công suất lớn, ghế ngồi giảm chấn giúp lái máy thoải mái trong thời gian làm việc dài.
Màn hình hiển thị LCD thông minh, cảnh báo lỗi và tình trạng máy kịp thời.
Nhờ thiết kế bánh lốp và kích thước 7.5 tấn, LiuGong CLG908E cực kỳ hiệu quả trong các lĩnh vực:
Xây dựng dân dụng: Đào móng nhà, rãnh thoát nước, lấp mặt bằng.
Làm đường: Nạo vét kênh mương, sửa chữa vỉa hè, lắp đặt cống.
Nông nghiệp: Đào ao, làm vườn cây ăn trái, di chuyển trong các trang trại lớn.
Ưu điểm: Giá thành đầu tư rẻ hơn so với các thương hiệu Nhật/Mỹ; Phụ tùng thay thế sẵn có và rẻ; Tính thanh khoản tốt tại Việt Nam.
Nhược điểm: Do dùng bánh lốp nên độ bám địa hình bùn lầy không tốt bằng bánh xích; Độ ổn định khi xúc nặng không cao bằng máy bánh xích cùng phân khúc.
| Đặc tính | Thông số |
| Trọng lượng vận hành | ~7.500 kg (7.5 tấn) |
| Dung tích gầu | 0.2 - 0.25 $m^3$ |
| Công suất động cơ | 54 kW (72 HP) @ 2200 rpm |
| Động cơ | Yanmar (Nhật Bản) hoặc tương đương |
| Tốc độ di chuyển tối đa | ~30 km/h |